再不其然 zài bù qí rán · tái bất kì nhiên Hán Việt: tái bất kì nhiên · Pinyin: zài bù qí rán Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 不 (bất) + 其 (kì) + 然 (nhiên)Pinyinzài bù qí ránHán Việttái bất kì nhiênCấu tạo再 + 不 + 其 + 然 · tái + bất + kì + nhiên nghĩa thành phần: tái + bất + kì + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言再不然。