再世之交 tái thế chi giao Hán Việt: tái thế chi giao Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 世 (thế) + 之 (chi) + 交 (giao)Hán Việttái thế chi giaoCấu tạo再 + 世 + 之 + 交 · tái + thế + chi + giao nghĩa thành phần: tái + thế + chi + giao Nghĩa EngCihui 再世之交 àishìzhījiāo n. friendship lasting into the second generation