再付費給 tái phó phí cấp Hán Việt: tái phó phí cấp Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 付 (phó) + 費 (phí) + 給 (cấp)Hán Việttái phó phí cấpCấu tạo再 + 付 + 費 + 給 · tái + phó + phí + cấp nghĩa thành phần: tái + phó + phí + cấp Nghĩa EngCihui rebill