再作馮婦

zài zuò féng fù tái tác phùng phụ

Hán Việt: tái tác phùng phụ · Pinyin: zài zuò féng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (tác) + (phùng) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻重操舊業。參見「重作馮婦」條。

Eng

  • Cihui 再作馮婦 àizuòféngfù id. take on a risky, difficult job again

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

前度刘郎