前度劉郎

qián dù liú láng tiền độ lưu lang

Hán Việt: tiền độ lưu lang · Pinyin: qián dù liú láng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (độ) + (lưu) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 度:次,回。上次去过的刘郎又到了。泛指去了又来的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 度次,回。上次去过的刘郎又到了。泛指去了又来的人。

Eng

  • Cihui 前度劉郎 iándùliúláng id. a person who revisits a place

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

再作冯妇