再做道理 zài zuò dào lǐ · tái tố đạo lí Hán Việt: tái tố đạo lí · Pinyin: zài zuò dào lǐ Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 做 (tố) + 道 (đạo) + 理 (lí)Pinyinzài zuò dào lǐHán Việttái tố đạo líCấu tạo再 + 做 + 道 + 理 · tái + tố + đạo + lí nghĩa thành phần: tái + tố + đạo + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指另行打算或另想办法。Tân Hoa Tự Điển 1.见"再作道理"。