再分導線 tái phân đạo tuyến Hán Việt: tái phân đạo tuyến Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 分 (phân) + 導 (đạo) + 線 (tuyến)Hán Việttái phân đạo tuyếnCấu tạo再 + 分 + 導 + 線 · tái + phân + đạo + tuyến nghĩa thành phần: tái + phân + đạo + tuyến Nghĩa EngCihui subconductor