再分佈器 tái phân bố khí Hán Việt: tái phân bố khí Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 分 (phân) + 佈 (bố) + 器 (khí)Hán Việttái phân bố khíCấu tạo再 + 分 + 佈 + 器 · tái + phân + bố + khí nghĩa thành phần: tái + phân + bố + khí Nghĩa EngCihui redistributor