再切斷術 tái thiết đoạn thuật Hán Việt: tái thiết đoạn thuật Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 切 (thiết) + 斷 (đoạn) + 術 (thuật)Hán Việttái thiết đoạn thuậtCấu tạo再 + 切 + 斷 + 術 · tái + thiết + đoạn + thuật nghĩa thành phần: tái + thiết + đoạn + thuật Nghĩa EngCihui reamputation