再別康橋 zài bié kāng qiáo · tái biệt khang kiều Hán Việt: tái biệt khang kiều · Pinyin: zài bié kāng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 別 (biệt) + 康 (khang) + 橋 (kiều)Pinyinzài bié kāng qiáoHán Việttái biệt khang kiềuCấu tạo再 + 別 + 康 + 橋 · tái + biệt + khang + kiều nghĩa thành phần: tái + biệt + khang + kiều