再發匯票 tái phát hối phiếu Hán Việt: tái phát hối phiếu Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 發 (phát) + 匯 (hối) + 票 (phiếu)Hán Việttái phát hối phiếuCấu tạo再 + 發 + 匯 + 票 · tái + phát + hối + phiếu nghĩa thành phần: tái + phát + hối + phiếu Nghĩa EngCihui redraft