再吃一點 zài chī yì dian · tái cật nhất điểm Hán Việt: tái cật nhất điểm · Pinyin: zài chī yì dian Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 吃 (cật) + 一 (nhất) + 點 (điểm)Pinyinzài chī yì dianHán Việttái cật nhất điểmCấu tạo再 + 吃 + 一 + 點 · tái + cật + nhất + điểm nghĩa thành phần: tái + cật + nhất + điểm