再合餘燼 zài hé yú jìn · tái hợp dư tẫn Hán Việt: tái hợp dư tẫn · Pinyin: zài hé yú jìn Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 合 (hợp) + 餘 (dư) + 燼 (tẫn)Pinyinzài hé yú jìnHán Việttái hợp dư tẫnCấu tạo再 + 合 + 餘 + 燼 · tái + hợp + dư + tẫn nghĩa thành phần: tái + hợp + dư + tẫn