再吸收的 tái hấp thu đích Hán Việt: tái hấp thu đích Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 吸 (hấp) + 收 (thu) + 的 (đích)Hán Việttái hấp thu đíchCấu tạo再 + 吸 + 收 + 的 · tái + hấp + thu + đích nghĩa thành phần: tái + hấp + thu + đích Nghĩa EngCihui resorbent