再失敗地 tái thất bại địa Hán Việt: tái thất bại địa Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 失 (thất) + 敗 (bại) + 地 (địa)Hán Việttái thất bại địaCấu tạo再 + 失 + 敗 + 地 · tái + thất + bại + địa nghĩa thành phần: tái + thất + bại + địa Nghĩa EngCihui flounderingly