再工業化 tái công nghiệp hóa Hán Việt: tái công nghiệp hóa Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 化 (hóa)Hán Việttái công nghiệp hóaCấu tạo再 + 工 + 業 + 化 · tái + công + nghiệp + hóa nghĩa thành phần: tái + công + nghiệp + hóa Nghĩa EngCihui re-industrialisation