再度發酵 tái độ phát diếu Hán Việt: tái độ phát diếu Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 度 (độ) + 發 (phát) + 酵 (diếu)Hán Việttái độ phát diếuCấu tạo再 + 度 + 發 + 酵 · tái + độ + phát + diếu nghĩa thành phần: tái + độ + phát + diếu Nghĩa EngCihui referment