再建

zài jiàntái kiến

Hán Việt: tái kiến · Pinyin: zài jiàn

Tổng quan

tái thiết

Cấu tạo: 再 (tái) + 建 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xây dựng lại
  • Tần suất từ sự xây dựng lại, sự kiến thiết lại; sự đóng lại (tàu...), sự dựng lại (một vở kịch...), (pháp lý) sự diễn lại dựng lại, xây lại; kiến thiết lại, xây dựng lại (hy vọng...); tái thiết , xây dựng lại
  • Biên soạn 再建 zàijiàn v. reconstruct

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reconstruction

Eng

  • JMdict rebuilding
  • JMdict reconstruction
  • JMdict rehabilitation
  • JMdict protoform reconstruction
  • JMdict (temple or shrine) rebuilding
  • Cihui to reconstruct; to build another
  • Tần suất từ 再建 zàijiàn v. reconstruct

Đức

  • Handedict rekonstruieren

ja

  • JMdict 再建(さいけん)
  • JMdict 再建(さいこん)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

重修 · 重建