重建

chóng jiàntrọng kiến

Hán Việt: trọng kiến · Pinyin: chóng jiàn

Tổng quan

xây lại; xây dựng lại; trùng kiến

新华 · Tân Hoa Đại lục

重新整建。如:「經過強颱肆虐後,大家都忙著重建家園。」

Cấu tạo: 重 (trọng) + 建 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái thiết
  • Cihui lập lại
  • Cihui tái xây dựng
  • Biên soạn 重建 hóngjiàn* v. rebuild; reestablish; rehabilitate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重新整建。如:「經過強颱肆虐後,大家都忙著重建家園。」

Eng

  • Cihui to rebuild; to reestablish; reconstruction; rebuilding

Đức

  • Handedict Rekonstruktion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

再建

Từ trái nghĩa

创建