再開始的 tái khai thủy đích Hán Việt: tái khai thủy đích Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 開 (khai) + 始 (thủy) + 的 (đích)Hán Việttái khai thủy đíchCấu tạo再 + 開 + 始 + 的 · tái + khai + thủy + đích nghĩa thành phần: tái + khai + thủy + đích Nghĩa EngCihui resumptive