再循環器 tái tuần hoàn khí Hán Việt: tái tuần hoàn khí Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 器 (khí)Hán Việttái tuần hoàn khíCấu tạo再 + 循 + 環 + 器 · tái + tuần + hoàn + khí nghĩa thành phần: tái + tuần + hoàn + khí Nghĩa EngCihui recirculator