再思有益 tái tư hữu ích Hán Việt: tái tư hữu ích Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 思 (tư) + 有 (hữu) + 益 (ích)Hán Việttái tư hữu íchCấu tạo再 + 思 + 有 + 益 · tái + tư + hữu + ích nghĩa thành phần: tái + tư + hữu + ích Nghĩa EngCihui 再思有益 àisīyǒuyì f.e. Second thoughts are best.