再打電報 tái đả điện báo Hán Việt: tái đả điện báo Tổng quan mắc lại dây điện của (một toà nhà ) Cấu tạo: 再 (tái) + 打 (đả) + 電 (điện) + 報 (báo)Hán Việttái đả điện báoCấu tạo再 + 打 + 電 + 報 · tái + đả + điện + báo nghĩa thành phần: tái + đả + điện + báo Nghĩa ViệtCihui mắc lại dây điện của (một toà nhà )