再投資於 tái đầu tư vu Hán Việt: tái đầu tư vu Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 投 (đầu) + 資 (tư) + 於 (vu)Hán Việttái đầu tư vuCấu tạo再 + 投 + 資 + 於 · tái + đầu + tư + vu nghĩa thành phần: tái + đầu + tư + vu Nghĩa EngCihui reinvest