再拘留捕 tái câu lưu bộ Hán Việt: tái câu lưu bộ Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 拘 (câu) + 留 (lưu) + 捕 (bộ)Hán Việttái câu lưu bộCấu tạo再 + 拘 + 留 + 捕 · tái + câu + lưu + bộ nghĩa thành phần: tái + câu + lưu + bộ Nghĩa EngCihui 再拘留捕 àijūliúbǔ ►See zàijūliú