再拜稽首

zài bài qī shǒu tái bái kê thủ

Hán Việt: tái bái kê thủ · Pinyin: zài bài qī shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (bái) + (kê) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 再拜:拜两次。古代的一种跪拜礼。亦指旧时信札中常用作向对方表示敬意的客套语