再拿到手 tái nã đáo thủ Hán Việt: tái nã đáo thủ Tổng quan chiếm hữu lại, cho chiếm hữu lại Cấu tạo: 再 (tái) + 拿 (nã) + 到 (đáo) + 手 (thủ)Hán Việttái nã đáo thủCấu tạo再 + 拿 + 到 + 手 · tái + nã + đáo + thủ nghĩa thành phần: tái + nã + đáo + thủ Nghĩa ViệtCihui chiếm hữu lại, cho chiếm hữu lại