再拿到手

tái nã đáo thủ

Hán Việt: tái nã đáo thủ

Tổng quan

chiếm hữu lại, cho chiếm hữu lại

Cấu tạo: (tái) + (nã) + (đáo) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếm hữu lại, cho chiếm hữu lại