再提純器 tái đề thuần khí Hán Việt: tái đề thuần khí Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 提 (đề) + 純 (thuần) + 器 (khí)Hán Việttái đề thuần khíCấu tạo再 + 提 + 純 + 器 · tái + đề + thuần + khí nghĩa thành phần: tái + đề + thuần + khí Nghĩa EngCihui repurifier