再植入術 tái thực nhập thuật Hán Việt: tái thực nhập thuật Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 植 (thực) + 入 (nhập) + 術 (thuật)Hán Việttái thực nhập thuậtCấu tạo再 + 植 + 入 + 術 · tái + thực + nhập + thuật nghĩa thành phần: tái + thực + nhập + thuật Nghĩa EngCihui reimplantation