再次會面 zàicì huìmiàn · tái thứ hội diện Hán Việt: tái thứ hội diện · Pinyin: zàicì huìmiàn Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 會 (hội) + 面 (diện)Pinyinzàicì huìmiànHán Việttái thứ hội diệnCấu tạo再 + 次 + 會 + 面 · tái + thứ + hội + diện nghĩa thành phần: tái + thứ + hội + diện Nghĩa EngCihui reunion