再次使用 zài cì shǐ yòng · tái thứ sử dụng Hán Việt: tái thứ sử dụng · Pinyin: zài cì shǐ yòng Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 使 (sử) + 用 (dụng)Pinyinzài cì shǐ yòngHán Việttái thứ sử dụngCấu tạo再 + 次 + 使 + 用 · tái + thứ + sử + dụng nghĩa thành phần: tái + thứ + sử + dụng