再次分級 tái thứ phân cấp Hán Việt: tái thứ phân cấp Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 分 (phân) + 級 (cấp)Hán Việttái thứ phân cấpCấu tạo再 + 次 + 分 + 級 · tái + thứ + phân + cấp nghĩa thành phần: tái + thứ + phân + cấp Nghĩa EngCihui reclassification