再次發貨 zài cì fā huò · tái thứ phát hóa Hán Việt: tái thứ phát hóa · Pinyin: zài cì fā huò Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 發 (phát) + 貨 (hóa)Pinyinzài cì fā huòHán Việttái thứ phát hóaCấu tạo再 + 次 + 發 + 貨 · tái + thứ + phát + hóa nghĩa thành phần: tái + thứ + phát + hóa