再次乾燥 tái thứ kiền táo Hán Việt: tái thứ kiền táo Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Hán Việttái thứ kiền táoCấu tạo再 + 次 + 乾 + 燥 · tái + thứ + kiền + táo nghĩa thành phần: tái + thứ + kiền + táo Nghĩa EngCihui afterdrying