再次撥款 tái thứ bát khoản Hán Việt: tái thứ bát khoản Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 撥 (bát) + 款 (khoản)Hán Việttái thứ bát khoảnCấu tạo再 + 次 + 撥 + 款 · tái + thứ + bát + khoản nghĩa thành phần: tái + thứ + bát + khoản Nghĩa EngCihui reappropriation