再次接通 tái thứ tiếp thông Hán Việt: tái thứ tiếp thông Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 接 (tiếp) + 通 (thông)Hán Việttái thứ tiếp thôngCấu tạo再 + 次 + 接 + 通 · tái + thứ + tiếp + thông nghĩa thành phần: tái + thứ + tiếp + thông Nghĩa EngCihui reclose