再次春化 tái thứ xuân hóa Hán Việt: tái thứ xuân hóa Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 春 (xuân) + 化 (hóa)Hán Việttái thứ xuân hóaCấu tạo再 + 次 + 春 + 化 · tái + thứ + xuân + hóa nghĩa thành phần: tái + thứ + xuân + hóa Nghĩa EngCihui revernalization