再次活躍 zài cì huó yuè · tái thứ hoạt dược Hán Việt: tái thứ hoạt dược · Pinyin: zài cì huó yuè Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 活 (hoạt) + 躍 (dược)Pinyinzài cì huó yuèHán Việttái thứ hoạt dượcCấu tạo再 + 次 + 活 + 躍 · tái + thứ + hoạt + dược nghĩa thành phần: tái + thứ + hoạt + dược