再次點火 tái thứ điểm hỏa Hán Việt: tái thứ điểm hỏa Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 點 (điểm) + 火 (hỏa)Hán Việttái thứ điểm hỏaCấu tạo再 + 次 + 點 + 火 · tái + thứ + điểm + hỏa nghĩa thành phần: tái + thứ + điểm + hỏa Nghĩa EngCihui reignite