再次粉碎 tái thứ phấn toái Hán Việt: tái thứ phấn toái Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 粉 (phấn) + 碎 (toái)Hán Việttái thứ phấn toáiCấu tạo再 + 次 + 粉 + 碎 · tái + thứ + phấn + toái nghĩa thành phần: tái + thứ + phấn + toái Nghĩa EngCihui repulverize