再次肯定 zài cì kěn dìng · tái thứ khẳng định Hán Việt: tái thứ khẳng định · Pinyin: zài cì kěn dìng Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 肯 (khẳng) + 定 (định)Pinyinzài cì kěn dìngHán Việttái thứ khẳng địnhCấu tạo再 + 次 + 肯 + 定 · tái + thứ + khẳng + định nghĩa thành phần: tái + thứ + khẳng + định