再次試飛 tái thứ thí phi Hán Việt: tái thứ thí phi Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 試 (thí) + 飛 (phi)Hán Việttái thứ thí phiCấu tạo再 + 次 + 試 + 飛 · tái + thứ + thí + phi nghĩa thành phần: tái + thứ + thí + phi Nghĩa EngCihui reflight