再次醒來 zài cì xǐng lái · tái thứ tỉnh lai Hán Việt: tái thứ tỉnh lai · Pinyin: zài cì xǐng lái Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 醒 (tỉnh) + 來 (lai)Pinyinzài cì xǐng láiHán Việttái thứ tỉnh laiCấu tạo再 + 次 + 醒 + 來 · tái + thứ + tỉnh + lai nghĩa thành phần: tái + thứ + tỉnh + lai