再次銷售 zài cì xiāo shòu · tái thứ tiêu thụ Hán Việt: tái thứ tiêu thụ · Pinyin: zài cì xiāo shòu Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ)Pinyinzài cì xiāo shòuHán Việttái thứ tiêu thụCấu tạo再 + 次 + 銷 + 售 · tái + thứ + tiêu + thụ nghĩa thành phần: tái + thứ + tiêu + thụ