再漿化槽 tái tương hóa tào Hán Việt: tái tương hóa tào Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 漿 (tương) + 化 (hóa) + 槽 (tào)Hán Việttái tương hóa tàoCấu tạo再 + 漿 + 化 + 槽 · tái + tương + hóa + tào nghĩa thành phần: tái + tương + hóa + tào Nghĩa EngCihui repulper