再混合物

tái hỗn hợp vật

Hán Việt: tái hỗn hợp vật

Tổng quan

gồm nhiều bộ phận phức tạp, cái gồm nhiều bộ phận phức tạp (như) decomposite (chủ yếu dùng về thực vật học)

Cấu tạo: (tái) + (hỗn) + (hợp) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gồm nhiều bộ phận phức tạp, cái gồm nhiều bộ phận phức tạp (như) decomposite (chủ yếu dùng về thực vật học)