再測信度

tái trắc tín độ

Hán Việt: tái trắc tín độ

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (trắc) + (tín) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 再測信度 àicè xìndù n. <math./lg.> test-retest reliability