再演唱次 tái diễn xướng thứ Hán Việt: tái diễn xướng thứ Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 演 (diễn) + 唱 (xướng) + 次 (thứ)Hán Việttái diễn xướng thứCấu tạo再 + 演 + 唱 + 次 · tái + diễn + xướng + thứ nghĩa thành phần: tái + diễn + xướng + thứ Nghĩa EngCihui encore