再犯不赦

tái phạm bất xá

Hán Việt: tái phạm bất xá

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (phạm) + (bất) + (xá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 再犯不赦 àifànbùshè f.e. Repeated offenders are unpardonable.