再生不良 tái sanh bất lương Hán Việt: tái sanh bất lương Tổng quan (y học) sự giảm sản Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 不 (bất) + 良 (lương)Hán Việttái sanh bất lươngTừ loạidanhCấu tạo再 + 生 + 不 + 良 · tái + sanh + bất + lương nghĩa thành phần: tái + sanh + bất + lương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bất sảnMainlandKaggle Zh-Vi hypoplasia Từ liên quan Gần nghĩa再生父母 · 不良倾向 · 不良品行 · 不良少年 · 再生制动 · 再生医学 · 再生燃料 · 再生能源