再生不良 tái sanh bất lương Hán Việt: tái sanh bất lương Tổng quan (y học) sự giảm sản Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 不 (bất) + 良 (lương)Hán Việttái sanh bất lươngCấu tạo再 + 生 + 不 + 良 · tái + sanh + bất + lương nghĩa thành phần: tái + sanh + bất + lương Nghĩa ViệtCihui (y học) sự giảm sản